switch tack

/swɪʧ tæk/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với thay đổi chiến thuật.
    Synonym of change tack.
    Từ đồng nghĩa:change tack
🎬 Nghe “switch tack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish